Khi bắt đầu dự án xây nhà, cải tạo hay hoàn thiện nội thất, câu hỏi đầu tiên hầu như ai cũng đặt ra là: báo giá thiết kế kiến trúc & nội thất được tính như thế nào, bao gồm những gì, có phát sinh hay không? Nếu chỉ nhìn vào một con số “đơn giá/m²” mà không hiểu phạm vi công việc đằng sau, rất dễ so sánh nhầm giữa các đơn vị, dẫn đến lựa chọn chưa phù hợp.
Bài viết này giúp bạn hiểu rõ cách các đơn vị chuyên nghiệp xây dựng báo giá thiết kế kiến trúc & nội thất, những yếu tố làm đơn giá chênh lệch, cấu trúc một bảng báo giá chuẩn và cách đọc – so sánh để chọn đúng đối tác thiết kế cho ngôi nhà của mình.
1. Các hình thức tính phí thiết kế kiến trúc & nội thất phổ biến

Hiện nay, đa số đơn vị thiết kế áp dụng một hoặc kết hợp các hình thức sau khi lập báo giá:
- Tính phí theo m² sàn (popular): đơn giá thiết kế kiến trúc/m² và đơn giá thiết kế nội thất/m². Cách này dễ hiểu, dễ nhân cho tổng diện tích để ra chi phí sơ bộ.
- Tính phí theo gói hồ sơ: chia thành gói cơ bản, gói đầy đủ, gói cao cấp… Mỗi gói có phạm vi bản vẽ và mức độ chi tiết khác nhau.
- Tính phí theo từng không gian (thường áp dụng cho nội thất căn hộ, nhà phố cải tạo): báo giá theo phòng khách, bếp, phòng ngủ… khi diện tích không lớn.
- Kết hợp nhiều cách: ví dụ kiến trúc tính theo m², nội thất một số phòng đặc biệt tính theo gói hoặc theo hạng mục riêng.
Quan trọng nhất là bạn cần nhìn rõ đơn giá đang áp dụng cho phạm vi nào, hồ sơ bàn giao gồm những bản vẽ gì, có bao gồm 3D, có bóc tách khối lượng, có kèm file mềm hay không…
2. Những yếu tố làm đơn giá thiết kế kiến trúc & nội thất chênh lệch

2.1. Loại công trình và quy mô
- Nhà phố, liền kề: mặt bằng thường hẹp, dài, nhiều ràng buộc về quy hoạch, khoảng lùi, thoát hiểm… Đòi hỏi thiết kế khéo để vừa đủ công năng, vừa thông thoáng.
- Biệt thự: yêu cầu cao hơn về hình khối, cảnh quan, gara, sân vườn, hồ bơi… Hồ sơ thiết kế thường dày hơn, nhiều bản vẽ chi tiết.
- Căn hộ chung cư: kiến trúc cố định (khung, vị trí vệ sinh, ban công…), tập trung vào nội thất và tối ưu công năng trong diện tích giới hạn.
Quy mô công trình càng lớn, số tầng càng nhiều thì khối lượng bản vẽ càng tăng, kéo theo chi phí thiết kế tăng theo. Tuy nhiên, đơn giá/m² đôi khi có thể linh hoạt khi diện tích tổng lớn.
2.2. Độ phức tạp của ý tưởng và phong cách
- Phong cách tối giản, hiện đại thường ít chi tiết phào chỉ, hoa văn, tập trung vào khối, vật liệu và ánh sáng → hồ sơ kết cấu, chi tiết phức tạp ở mức vừa phải.
- Phong cách cổ điển, tân cổ, luxury có nhiều phào chỉ, hoa văn, chi tiết trần tường, đồ gỗ, ánh sáng layer → hồ sơ kiến trúc & nội thất thường chi tiết hơn, thời gian triển khai lâu hơn.
- Yêu cầu cá nhân hóa cao (đồ gỗ thiết kế riêng, giải pháp kỹ thuật đặc biệt…) cũng làm tăng khối lượng bản vẽ và thời gian làm việc của đội ngũ thiết kế.
2.3. Phạm vi hồ sơ kiến trúc
Một báo giá thiết kế kiến trúc cơ bản thường bao gồm các nhóm bản vẽ sau (tên gọi có thể khác nhau giữa các đơn vị):
- Bản vẽ quy hoạch, mặt bằng tổng thể (nếu có): bố trí nhà trên lô đất, sân vườn, cổng, hàng rào, gara…
- Mặt bằng kiến trúc các tầng: bố trí phòng, thang, vệ sinh, cửa đi/cửa sổ…
- Mặt đứng, mặt cắt: hình khối, tỷ lệ, cao độ, chiều cao tầng…
- Phối cảnh 3D ngoại thất: giúp gia chủ hình dung rõ hình dáng căn nhà trước khi xây.
- Hồ sơ kết cấu cơ bản: móng, cột, dầm, sàn, cầu thang…
- Hồ sơ điện – nước cơ bản: mặt bằng ổ cắm, đèn, công tắc, cấp thoát nước…
Đơn giá sẽ khác nhau nếu hồ sơ chỉ dừng ở mức “concept + phối cảnh” so với hồ sơ đầy đủ “thiết kế thi công chi tiết”. Khi đọc báo giá, nên xem kỹ phần “phạm vi hồ sơ”, tránh hiểu nhầm.
2.4. Phạm vi hồ sơ nội thất
Tương tự, báo giá thiết kế nội thất có thể chia thành các mức:
- Concept + 3D: tập trung vào moodboard, phối cảnh 3D không gian chính, giúp gia chủ chốt phong cách, màu sắc, cách bài trí.
- 3D + hồ sơ kỹ thuật thi công: bổ sung thêm bản vẽ mặt bằng bố trí nội thất, triển khai chi tiết đồ gỗ, kích thước, vật liệu, sơ đồ điện – đèn – internet theo nội thất.
- Hồ sơ nội thất trọn gói: ngoài phần trên còn có bóc tách khối lượng, spec vật liệu, danh mục thiết bị, gợi ý nhà cung cấp.
Đơn giá/m² nội thất sẽ thay đổi đáng kể tùy bạn chọn mức nào. Vì vậy, khi so sánh giữa hai báo giá, hãy đảm bảo so sánh cùng cấp độ hồ sơ.
3. Cấu trúc một bảng báo giá thiết kế kiến trúc & nội thất nên có

Một bảng báo giá rõ ràng, chuyên nghiệp thường không chỉ là một dòng “đơn giá X đồng/m²”, mà nên thể hiện:
- Thông tin cơ bản: loại công trình (nhà phố, biệt thự, căn hộ…), diện tích dự kiến, số tầng, phong cách mong muốn.
- Bảng đơn giá chi tiết: tách riêng đơn giá thiết kế kiến trúc và đơn giá thiết kế nội thất (nếu đăng ký cả hai).
- Phạm vi hồ sơ kiến trúc: liệt kê các nhóm bản vẽ sẽ bàn giao.
- Phạm vi hồ sơ nội thất: số lượng không gian, có 3D hay không, có hồ sơ kỹ thuật đồ gỗ, ánh sáng, vật liệu…
- Quyền lợi kèm theo: số lần chỉnh sửa 3D, số lần chỉnh mặt bằng, thời gian bảo hành hồ sơ, hỗ trợ giám sát tác giả…
- Tiến độ thực hiện & thanh toán: tạm ứng bao nhiêu %, thanh toán theo các mốc duyệt phương án, duyệt 3D, bàn giao hồ sơ…
Nhờ đó, bạn dễ so sánh hơn giữa các đơn vị: ai thiết kế kỹ hơn, hồ sơ sâu hơn, ai chỉ làm concept sơ bộ, ai có kèm hỗ trợ trong quá trình thi công…
4. Quy trình làm việc cơ bản từ lúc xin báo giá đến khi nhận hồ sơ

Dù mỗi đơn vị có cách tổ chức khác nhau, quy trình hợp lý thường gồm:
Bước 1: Thu thập thông tin, mặt bằng, nhu cầu
Bạn cung cấp:
- Diện tích đất, diện tích dự kiến xây dựng, số tầng.
- Đặc điểm khu đất (góc, hẻm, nhà liền kề, quy hoạch…).
- Nhu cầu công năng (bao nhiêu phòng, có gara, có thang máy…?).
- Phong cách yêu thích, mức ngân sách dự kiến.
Bước 2: Gửi báo giá thiết kế kiến trúc & nội thất sơ bộ
Dựa trên thông tin, đơn vị thiết kế gửi cho bạn:
- Bảng đơn giá áp dụng cho từng phần (kiến trúc, nội thất).
- Phạm vi hồ sơ và quyền lợi đi kèm.
- Dự kiến tiến độ thiết kế.
Bước 3: Tư vấn, thống nhất phạm vi công việc
Hai bên có thể họp trực tiếp hoặc online để:
- Làm rõ phong cách, mức độ chi tiết mong muốn.
- Chốt gói hồ sơ sử dụng.
- Thống nhất về tiến độ, quy chế trao đổi – chỉnh sửa.
Bước 4: Ký hợp đồng thiết kế
Hợp đồng cần ghi rõ:
- Phạm vi hồ sơ thiết kế kiến trúc & nội thất.
- Tiến độ, mốc bàn giao.
- Số lần chỉnh sửa trong phạm vi báo giá.
- Quyền sử dụng, bản quyền và điều kiện sử dụng lại hồ sơ.
Bước 5: Triển khai, chỉnh sửa và bàn giao hồ sơ
Đơn vị thiết kế triển khai theo từng giai đoạn:
- Phương án mặt bằng – công năng.
- Phối cảnh 3D kiến trúc & nội thất.
- Hồ sơ kỹ thuật thi công.
Mỗi giai đoạn bạn có quyền góp ý trong phạm vi số lần chỉnh sửa đã thỏa thuận, sau đó hồ sơ được đóng lại, bàn giao bản in và bản mềm theo hợp đồng.
5. Cách đọc và so sánh báo giá thiết kế giữa các đơn vị

Khi có từ 2–3 báo giá trở lên, thay vì so ngay “đơn giá/m² bên nào thấp hơn”, bạn nên:
- So phạm vi hồ sơ: bên nào chỉ làm mặt bằng + phối cảnh, bên nào có hồ sơ thi công chi tiết, đồ gỗ nội thất, ánh sáng…
- So sản phẩm cuối cùng: được bao nhiêu phối cảnh 3D, có file gốc hay chỉ file ảnh, có bảng vật liệu gợi ý hay không.
- So dịch vụ kèm theo: số lần chỉnh sửa, có hỗ trợ giám sát tác giả trong quá trình thi công không, có hỗ trợ bóc tách khối lượng hay làm việc với đội thi công không.
- So kinh nghiệm & phong cách: portfolio công trình đã làm, sự tương đồng với gu thẩm mỹ bạn tìm kiếm.
Đơn giá thấp nhưng hồ sơ mỏng, ít chi tiết, ít hỗ trợ trong thi công thì chưa chắc là lựa chọn kinh tế nhất. Ngược lại, báo giá cao hơn nhưng giúp bạn hạn chế rất nhiều sai sót và phát sinh trong quá trình thi công lại có thể là phương án tối ưu tổng thể.
XEM THÊM :Chi phí xây nhà trên đất yếu, hẻm nhỏ, nền móng phức tạp
6. Một số lưu ý để nhận báo giá thiết kế kiến trúc & nội thất sát với thực tế
- Cung cấp thông tin càng đầy đủ càng tốt: diện tích, số tầng, tính chất khu đất, nhu cầu sử dụng… Càng rõ ràng, báo giá càng sát.
- Đừng giấu ngân sách dự kiến: trao đổi thẳng thắn về mức đầu tư giúp kiến trúc sư đề xuất giải pháp, mức độ chi tiết phù hợp.
- Hỏi kỹ về phạm vi và giới hạn báo giá: phần nào tính phí, phần nào miễn phí, phần nào phát sinh nếu thay đổi lớn.
- Yêu cầu gửi kèm vài trang mẫu hồ sơ (đã xóa thông tin khách cũ) để hình dung mức độ chi tiết bản vẽ.
- Thống nhất quy trình giao tiếp: kênh trao đổi, thời gian phản hồi, cách gửi góp ý… tránh mất thời gian đôi bên.
7. Kết luận
Báo giá thiết kế kiến trúc & nội thất không chỉ là con số đơn giá/m², mà là toàn bộ phạm vi công việc, chất lượng hồ sơ, mức độ đồng hành của đơn vị thiết kế cùng bạn trong suốt quá trình xây nhà. Nắm rõ cách các đơn vị xây dựng báo giá, biết đọc và so sánh trên cùng một “mặt bằng” giúp bạn chọn được đối tác phù hợp, tối ưu chi phí thiết kế nhưng vẫn đảm bảo ngôi nhà được nghiên cứu kỹ lưỡng, đẹp, đúng nhu cầu và dễ thi công.
Nếu bạn đang chuẩn bị xây mới hoặc cải tạo nhà, hãy bắt đầu bằng việc tổng hợp nhu cầu, mặt bằng hiện trạng/ý tưởng, ngân sách dự kiến và gửi cho đơn vị thiết kế để nhận báo giá chi tiết. Từ đó, bạn sẽ có cơ sở rõ ràng hơn để đưa ra quyết định đầu tư cho phần “chất xám” – yếu tố có ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng và giá trị lâu dài của ngôi nhà.
🌟Hago Home – Xây Dựng Ngôi Nhà Mơ Ước Của Bạn! 🌟
Chúng tôi cung cấp dịch vụ pháp lý, thiết kế và thi công trọn gói – từ ý tưởng đến hiện thực, tất cả chỉ có tại Hago Home!
Gọi ngay để được tư vấn miễn phí:
📞 0934 236 326 | 📞 0981 886 899 | 📞 0792 253 333
Page xây nhà trọn gói của Hagohome
Youtube xây nhà trọn gói của Hago
Tik Tok xây nhà trọn gói Hagohome

Một Số dịch vụ tiêu biểu của Hago Home